外部连接

wài bù lián jiēngoại bộ liên tiếp

Hán Việt: ngoại bộ liên tiếp · Pinyin: wài bù lián jiē

Tổng quan

liên kết bên ngoài

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 連 (liên) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên kết ngoài

Từ liên quan

Gần nghĩa

外部命令 · 外部援助 · 外部连结 · 外部链接 · 连接性的 · 连接起来 · 连接音变 · 外部寄生虫