外部故障成本

wài bù gù zhàng chéng běn ngoại bộ cố chướng thành bổn

Hán Việt: ngoại bộ cố chướng thành bổn · Pinyin: wài bù gù zhàng chéng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (bộ) + (cố) + (chướng) + (thành) + (bổn)