外部數據接收
ngoại bộ sổ cứ tiếp thu
Hán Việt: ngoại bộ sổ cứ tiếp thu · Pinyin: wài bù shù jù jiē shōu
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 接 (tiếp) + 收 (thu)
Hán Việt: ngoại bộ sổ cứ tiếp thu · Pinyin: wài bù shù jù jiē shōu
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 接 (tiếp) + 收 (thu)