外部數據存儲
ngoại bộ sổ cứ tồn trữ
Hán Việt: ngoại bộ sổ cứ tồn trữ · Pinyin: wài bù shù jù cún chǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)
Hán Việt: ngoại bộ sổ cứ tồn trữ · Pinyin: wài bù shù jù cún chǔ
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)