外部服務人員
ngoại bộ phục vụ nhân viên
Hán Việt: ngoại bộ phục vụ nhân viên · Pinyin: wài bù fú wù rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Hán Việt: ngoại bộ phục vụ nhân viên · Pinyin: wài bù fú wù rén yuán
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 員 (viên)