外部經濟理論
ngoại bộ kinh tể lí luận
Hán Việt: ngoại bộ kinh tể lí luận · Pinyin: wài bù jīng jì lǐ lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 理 (lí) + 論 (luận)
Hán Việt: ngoại bộ kinh tể lí luận · Pinyin: wài bù jīng jì lǐ lùn
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 理 (lí) + 論 (luận)