外部資本所得
ngoại bộ tư bổn sở đắc
Hán Việt: ngoại bộ tư bổn sở đắc · Pinyin: wài bù zī běn suǒ dé
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 所 (sở) + 得 (đắc)
Hán Việt: ngoại bộ tư bổn sở đắc · Pinyin: wài bù zī běn suǒ dé
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 所 (sở) + 得 (đắc)