多人評判信度
đa nhân bình phán tín độ
Hán Việt: đa nhân bình phán tín độ
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 人 (nhân) + 評 (bình) + 判 (phán) + 信 (tín) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 多人評判信度 uōrén píngpàn xìndù n. <lg.> inter-rater reliability