多元文化教育

đa nguyên văn hóa giáo dục

Hán Việt: đa nguyên văn hóa giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (nguyên) + (văn) + (hóa) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多元文化教育 uōyuán wénhuà jiàoyù n. multicultural education