多功能打印機
đa công năng đả ấn ki
Hán Việt: đa công năng đả ấn ki · Pinyin: duō gōng néng dǎ yìn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 功 (công) + 能 (năng) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)
Hán Việt: đa công năng đả ấn ki · Pinyin: duō gōng néng dǎ yìn jī
Cấu tạo: 多 (đa) + 功 (công) + 能 (năng) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)