多囊卵巢綜合症
đa nang noãn sào tống hợp chứng
Hán Việt: đa nang noãn sào tống hợp chứng · Pinyin: duō náng luǎn cháo zōng hé zhèng
Tổng quan
polycystic ovary syndrome (PCOS)
Cấu tạo: 多 (đa) + 囊 (nang) + 卵 (noãn) + 巢 (sào) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT polycystic ovary syndrome (PCOS)
- Cihui polycystic ovary syndrome (PCOS)