多工位壓力機
đa công vị áp lực ki
Hán Việt: đa công vị áp lực ki · Pinyin: duō gōng wèi yā lì jī
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 工 (công) + 位 (vị) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 機 (ki)
Hán Việt: đa công vị áp lực ki · Pinyin: duō gōng wèi yā lì jī
Cấu tạo: 多 (đa) + 工 (công) + 位 (vị) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 機 (ki)