多毛且易擺動
đa mao thả dịch bãi động
Hán Việt: đa mao thả dịch bãi động · Pinyin: duō máo qiě yì bǎi dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 毛 (mao) + 且 (thả) + 易 (dịch) + 擺 (bãi) + 動 (động)
Hán Việt: đa mao thả dịch bãi động · Pinyin: duō máo qiě yì bǎi dòng
Cấu tạo: 多 (đa) + 毛 (mao) + 且 (thả) + 易 (dịch) + 擺 (bãi) + 動 (động)