多瑙施瓦本人
đa não thi ngõa bổn nhân
Hán Việt: đa não thi ngõa bổn nhân · Pinyin: duō nǎo shī wǎ běn rén
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 瑙 (não) + 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 本 (bổn) + 人 (nhân)
Hán Việt: đa não thi ngõa bổn nhân · Pinyin: duō nǎo shī wǎ běn rén
Cấu tạo: 多 (đa) + 瑙 (não) + 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 本 (bổn) + 人 (nhân)