多瑙河三角洲

duō nǎo hé sān jiǎo zhōu đa não hà tam giác châu

Hán Việt: đa não hà tam giác châu · Pinyin: duō nǎo hé sān jiǎo zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (não) + (hà) + (tam) + (giác) + (châu)