多發性硬化症
đa phát tính ngạnh hóa chứng
Hán Việt: đa phát tính ngạnh hóa chứng · Pinyin: duō fā xìng yìng huà zhèng
Tổng quan
bệnh đa xơ cứng
Cấu tạo: 多 (đa) + 發 (phát) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh đa xơ cứng
Eng
- CC-CEDICT multiple sclerosis
- Cihui multiple sclerosis