多譜圖象識別
đa phổ đồ tượng thức biệt
Hán Việt: đa phổ đồ tượng thức biệt
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 譜 (phổ) + 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 識 (thức) + 別 (biệt)
Nghĩa
Eng
- Cihui 多譜圖象識別 uōpǔ túxiàng shíbié n. multispectral pattern recognition