访问量

fǎng wèn liàngphóng vấn lượng

Hán Việt: phóng vấn lượng · Pinyin: fǎng wèn liàng

Tổng quan

lượt truy cập (web)

Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượt truy cập
  • Tần suất từ lượt truy cập (web)

Eng

  • Cihui (web counter) hits
  • Tần suất từ (web counter) hits

Đức

  • Handedict Besucher (Webcounter) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

访问的 · 访问者 · 訪問 · 访问 · 访问方式 · 访问时间 · 访问贫民区 · 访问团