多道程序設計
đa đạo trình tự thiết kế
Hán Việt: đa đạo trình tự thiết kế · Pinyin: duō dào chéng xù shè jì
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 道 (đạo) + 程 (trình) + 序 (tự) + 設 (thiết) + 計 (kế)
Hán Việt: đa đạo trình tự thiết kế · Pinyin: duō dào chéng xù shè jì
Cấu tạo: 多 (đa) + 道 (đạo) + 程 (trình) + 序 (tự) + 設 (thiết) + 計 (kế)