夜場戲售票處
dạ tràng hí thụ phiếu xử
Hán Việt: dạ tràng hí thụ phiếu xử · Pinyin: yè chǎng xì shòu piào chù
Tổng quan
Cấu tạo: 夜 (dạ) + 場 (tràng) + 戲 (hí) + 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 處 (xử)
Hán Việt: dạ tràng hí thụ phiếu xử · Pinyin: yè chǎng xì shòu piào chù
Cấu tạo: 夜 (dạ) + 場 (tràng) + 戲 (hí) + 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 處 (xử)