夜遊症

yè yóu zhèngdạ du chứng

Hán Việt: dạ du chứng · Pinyin: yè yóu zhèng

Tổng quan

chứng mộng du

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 遊 (du) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộng du
  • Tần suất từ chứng mộng du , mộng du
  • Biên soạn sleep-walking; somnambulism

Eng

  • Cihui 夜游癥 èyóuzhèng n. sleep-walking; somnambulism
  • Tần suất từ n. sleep-walking; somnambulism

Từ liên quan

Gần nghĩa

夜游的 · 夜游神 · 夜遊神 · 夜遊 · 夜游人 · 夜游子 · 夜游者