大丈夫主義者
đại trượng phu chủ nghĩa giả
Hán Việt: đại trượng phu chủ nghĩa giả · Pinyin: dàzhàngfuzhǔyìzhě
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 丈 (trượng) + 夫 (phu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui male chauvinist