大乘戒持犯相

đại thừa giới trì phạm tương

Hán Việt: đại thừa giới trì phạm tương

Tổng quan

đại thừa giới trì phạm tướng (術語)出義釋十三。☸

Cấu tạo: (đại) + (thừa) + (giới) + (trì) + (phạm) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại thừa giới trì phạm tướng (術語)出義釋十三。☸