大人不見小人怪

dà rén bù jiàn xiǎo rén guài đại nhân bất kiến tiểu nhân quái

Hán Việt: đại nhân bất kiến tiểu nhân quái · Pinyin: dà rén bù jiàn xiǎo rén guài

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (nhân) + (bất) + (kiến) + (tiểu) + (nhân) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪:责备,埋怨。指地位高对地位低的过错不见怪,加以原谅。