大人物合唱團
đại nhân vật hợp xướng đoàn
Hán Việt: đại nhân vật hợp xướng đoàn · Pinyin: dà ren wù hé chàng tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 人 (nhân) + 物 (vật) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)
Hán Việt: đại nhân vật hợp xướng đoàn · Pinyin: dà ren wù hé chàng tuán
Cấu tạo: 大 (đại) + 人 (nhân) + 物 (vật) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)