大众捷运系统

đại chúng tiệp vận hệ thống

Hán Việt: đại chúng tiệp vận hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 衆 (chúng) + 捷 (tiệp) + 運 (vận) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao thông công cộng
  • Biên soạn public transportation system

Eng

  • Cihui 大眾捷運系統 àzhòng jiéyùn xìtǒng n. <TW> public transportation system
  • Tần suất từ n. <TW> public transportation system

Từ liên quan

Gần nghĩa

大众传播媒介 · 大众酒吧间 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误