大伤风 đại thương phong Hán Việt: đại thương phong Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 傷 (thương) + 風 (phong)Hán Việtđại thương phongTừ loạidanhCấu tạo大 + 傷 + 風 · đại + thương + phong nghĩa thành phần: đại + thương + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm nặngBiên soạn severe coldEngCihui 大傷風 àshāngfēng n. severe cold Từ liên quan Gần nghĩa伤风败俗 · 伤风 · 大伤元气 · 伤风化 · 傷風化 · 伤风败化 · 傷風敗化 · 大伤脑筋