傷風化 shāng fēng huà·thương phong hóa Hán Việt: thương phong hóa · Pinyin: shāng fēng huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.败坏风俗教化。 Cấu tạo: 傷 (thương) + 風 (phong) + 化 (hóa)Pinyinshāng fēng huàHán Việtthương phong hóaCấu tạo傷 + 風 + 化 · thương + phong + hóa nghĩa thành phần: thương + phong + hóa Từ liên quan Gần nghĩa風化區 · 风化的 · 伤风败俗 · 傷風 · 風化 · 風化作用 · 风化变质 · 风化罪