傷風敗化 shāng fēng bài huà·thương phong bại hóa Hán Việt: thương phong bại hóa · Pinyin: shāng fēng bài huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指败坏社会风俗。多用来遣责道德败坏的行为。同“伤风败俗”。 Cấu tạo: 傷 (thương) + 風 (phong) + 敗 (bại) + 化 (hóa)Pinyinshāng fēng bài huàHán Việtthương phong bại hóaCấu tạo傷 + 風 + 敗 + 化 · thương + phong + bại + hóa nghĩa thành phần: thương + phong + bại + hóa Từ liên quan Gần nghĩa伤风败俗 · 败化伤风 · 敗化傷風 · 伤风化 · 傷風化