国际协会 guó jì xié huì·quốc tế hiệp hội Hán Việt: quốc tế hiệp hội · Pinyin: guó jì xié huì Tổng quan hiệp hội quốc tế Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Pinyinguó jì xié huìHán Việtquốc tế hiệp hộiTừ loạidanhCấu tạo國 + 際 + 協 + 會 · quốc + tế + hiệp + hội nghĩa thành phần: quốc + tế + hiệp + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hiệp hội quốc tếEngCihui international association Từ liên quan Gần nghĩa协会会员 · 国际主义 · 国际公制 · 国际公法 · 国际公认 · 国际共管 · 国际关系 · 国际单位