大公至正

dà gōng zhì zhèng đại công chí chánh

Hán Việt: đại công chí chánh · Pinyin: dà gōng zhì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (công) + (chí) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絕對公正,毫無偏私。如:「開封府明鏡高懸,包拯不愧為大公至正的青天大老爺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至:最;正:公正。完全秉公办理,毫不偏心。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

光明正大 · 大公无私