大力士高速列車

dà lì shì gāo sù liè chē đại lực sĩ cao tốc liệt xa

Hán Việt: đại lực sĩ cao tốc liệt xa · Pinyin: dà lì shì gāo sù liè chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lực) + (sĩ) + (cao) + (tốc) + (liệt) + (xa)