大力神圖形卡
đại lực thần đồ hình tạp
Hán Việt: đại lực thần đồ hình tạp · Pinyin: dà lì shén tú xíng kǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 力 (lực) + 神 (thần) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 卡 (tạp)
Hán Việt: đại lực thần đồ hình tạp · Pinyin: dà lì shén tú xíng kǎ
Cấu tạo: 大 (đại) + 力 (lực) + 神 (thần) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 卡 (tạp)