大型水利工程
đại hình thủy lợi công trình
Hán Việt: đại hình thủy lợi công trình · Pinyin: dà xíng shuǐ lì gōng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 水 (thủy) + 利 (lợi) + 工 (công) + 程 (trình)
Hán Việt: đại hình thủy lợi công trình · Pinyin: dà xíng shuǐ lì gōng chéng
Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 水 (thủy) + 利 (lợi) + 工 (công) + 程 (trình)