大型疏散系統

đại hình sơ tán hệ thống

Hán Việt: đại hình sơ tán hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hình) + (sơ) + (tán) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大型疏散系統 àxíng shūsàn xìtǒng n. decentralized system