大處着眼,小處着手
Pinyin: dà chù zhuó yǎn,xiǎo chù zhuó shǒu
Tổng quan
nghĩ đến bức tranh lớn, bắt đầu từ những việc nhỏ (thành ngữ)
Cấu tạo: 大 (đại) + 處 (xử) + 着 (trứ) + 眼 (nhãn) + , + 小 (tiểu) + 處 (xử) + 着 (trứ) + 手 (thủ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩ đến bức tranh lớn, bắt đầu từ những việc nhỏ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从大的目标去观察,从小的地方去动手。比喻既要从全局和长远的观点出发去考虑问题,也要在具体事情上一件件地做好。
Eng
- CC-CEDICT think of the big picture, start with the little things (idiom)
- Cihui think of the big picture, start with the little things (idiom)