大開方便之門
đại khai phương tiện chi môn
Hán Việt: đại khai phương tiện chi môn · Pinyin: dà kāi fāng biàn zhī mén
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 開 (khai) + 方 (phương) + 便 (tiện) + 之 (chi) + 門 (môn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方便门:佛教指引人入佛的门径。开方便门,指引人入佛。比喻给人以方便。
- Tân Hoa Tự Điển 给予极大的方便。