大成至聖先師
đại thành chí thánh tiên sư
Hán Việt: đại thành chí thánh tiên sư · Pinyin: dà chéng zhì shèng xiān shī
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 成 (thành) + 至 (chí) + 聖 (thánh) + 先 (tiên) + 師 (sư)
Nghĩa
Eng
- Cihui 大成至聖先師 àchéng zhìshèng xiānshī n. The Supreme Sage and Ancestral Teacher of Great Accomplishment (title dedicated to Confucius)