大搖大擺
đại diêu đại bãi
Hán Việt: đại diêu đại bãi · Pinyin: dà yáo dà bǎi
Tổng quan
đi vênh váo | đi khệnh khạng nghênh ngang; ngông nghênh; khệnh khạng。形容走路挺神氣、滿不在乎的樣子。 大搖大擺地闖了進去。 bộ dạng nghênh ngang xông vào.
Nghĩa
Việt
- Cihui đi vênh váo | đi khệnh khạng nghênh ngang; ngông nghênh; khệnh khạng。形容走路挺神氣、滿不在乎的樣子。 大搖大擺地闖了進去。 bộ dạng nghênh ngang xông vào.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走路时身子摇摇摆摆。形容自以为了不起的傲慢神态。
- Tân Hoa Tự Điển 走路时身子摇亿摆。形容自以为了不起的傲慢神态。
Eng
- CC-CEDICT to strut|swaggering
- Cihui to strut; swaggering