高視闊步
cao thị khoát bộ
Hán Việt: cao thị khoát bộ · Pinyin: gāo shì kuò bù
Tổng quan
đi đứng vênh váo vênh váo; lên mặt; tự cao tự đại。形容氣概不凡或態度傲慢。
Nghĩa
Việt
- Cihui đi đứng vênh váo vênh váo; lên mặt; tự cao tự đại。形容氣概不凡或態度傲慢。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼睛向上看,迈大步走路。形容气慨不凡或态度傲慢。
Eng
- CC-CEDICT to strut about
- Cihui to strut about