大模大樣
đại mô đại dạng
Hán Việt: đại mô đại dạng · Pinyin: dà mú dà yàng
Tổng quan
một cách táo bạo | phô trương | điềm tĩnh | tự tin | Phát âm ở Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách táo bạo | phô trương | điềm tĩnh | tự tin | Phát âm ở Đài Loan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容态度傲慢,目中无人的样子。
Eng
- CC-CEDICT boldly; ostentatiously|poised; self-assured|Taiwan pr. [da4 mo2 da4 yang4]
- Cihui 大模大樣 àmó-dàyàng n. 1. with a swagger; in an ostentatious manner 2. with full composure