大方广菩萨藏
đại phương nghiễm bồ tát tàng
Hán Việt: đại phương nghiễm bồ tát tàng
Tổng quan
đại phương quảng bồ tát tạng (術語)大乘十二部經中方廣部之通名。☸
Cấu tạo: 大 (đại) + 方 (phương) + 广 (nghiễm) + 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 藏 (tàng)
Nghĩa
Việt
- Cihui đại phương quảng bồ tát tạng (術語)大乘十二部經中方廣部之通名。☸