大會開得成功

dà huì kāi dé chéng gōngđại hội khai đắc thành công

Hán Việt: đại hội khai đắc thành công · Pinyin: dà huì kāi dé chéng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 會 (hội) + 開 (khai) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành công

Đức

  • Handedict Der Kongress war erfolgreich

Từ liên quan

Gần nghĩa

大會報告起草人 · 成功的祝福 · 大會 <cm> · 成功地完成 · 成功地对付 · 成功地管理 · 成功或垮台 · 成功的關鍵因素