大會開得成功
đại hội khai đắc thành công
Hán Việt: đại hội khai đắc thành công · Pinyin: dà huì kāi dé chéng gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 會 (hội) + 開 (khai) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 功 (công)
Hán Việt: đại hội khai đắc thành công · Pinyin: dà huì kāi dé chéng gōng
Cấu tạo: 大 (đại) + 會 (hội) + 開 (khai) + 得 (đắc) + 成 (thành) + 功 (công)