大正新修大藏經
đại chánh tân tu đại tàng kinh
Hán Việt: đại chánh tân tu đại tàng kinh · Pinyin: dà zhèng xīn xiū dà cáng jīng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 正 (chánh) + 新 (tân) + 修 (tu) + 大 (đại) + 藏 (tàng) + 經 (kinh)