大氣保護協議
đại khí bảo hộ hiệp nghị
Hán Việt: đại khí bảo hộ hiệp nghị · Pinyin: dà qì bǎo hù xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)
Hán Việt: đại khí bảo hộ hiệp nghị · Pinyin: dà qì bǎo hù xié yì
Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)