大氣層核試驗
đại khí tằng hạch thí nghiệm
Hán Việt: đại khí tằng hạch thí nghiệm · Pinyin: dà qì céng hé shì yàn
Tổng quan
thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 層 (tằng) + 核 (hạch) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Nghĩa
Việt
- Cihui thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
Eng
- CC-CEDICT atmospheric nuclear test
- Cihui atmospheric nuclear test