大氣污染控制
đại khí ô nhiễm khống chế
Hán Việt: đại khí ô nhiễm khống chế · Pinyin: dà qì wū rǎn kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: đại khí ô nhiễm khống chế · Pinyin: dà qì wū rǎn kòng zhì
Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 控 (khống) + 制 (chế)