大溪地公主號
đại khê địa công chủ hào
Hán Việt: đại khê địa công chủ hào · Pinyin: dà xī dì gōng zhǔ hào
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 溪 (khê) + 地 (địa) + 公 (công) + 主 (chủ) + 號 (hào)
Hán Việt: đại khê địa công chủ hào · Pinyin: dà xī dì gōng zhǔ hào
Cấu tạo: 大 (đại) + 溪 (khê) + 地 (địa) + 公 (công) + 主 (chủ) + 號 (hào)