大畹

đại uyển

Hán Việt: đại uyển

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 畹 (uyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东