大白天說夢話
đại bạch thiên thuyết mộng thoại
Hán Việt: đại bạch thiên thuyết mộng thoại · Pinyin: dà bái tiān shuō mèng huà
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 白 (bạch) + 天 (thiên) + 說 (thuyết) + 夢 (mộng) + 話 (thoại)
Nghĩa
Eng
- Cihui 大白天說夢話 àbáitiān shuō mènghuà v.p. daydream talk; sheer nonsense